CameraLore
So sánh song song

Ricoh CX1
vs Ricoh CX2

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
CX1
28 mm²
CX2
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

CX1 và CX2 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

CX1Số liệuCX2
9,3 MPPixel hiệu quả9,3 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,75 µmKhoảng cách điểm ảnh1,75 µm
3,06 µm²Vùng pixel3,06 µm²
32,68 MP/cm²Mật độ điểm ảnh32,68 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
180 gcân nặng185 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Lithium-Ion DB-70 rechargeable battery Pin Li-ionPinLithium-Ion DB-70 rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

CX1 và CX2 có cùng vùng cảm biến. CX1 có thân máy nhẹ hơn. CX1 và CX2 có cùng độ phân giải hiệu quả. CX1 và CX2 đều được phát hành trong 2009. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn CX1

Được phát hành dưới dạng 2009, CX1 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 9,3 MP và thân máy 180 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn CX2

Được phát hành dưới dạng 2009, CX2 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 9,3 MP và thân máy 185 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau