CameraLore
So sánh song song

Ricoh Caplio RR120
vs Ricoh Caplio RR230

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

15 mm²
Caplio RR120
15 mm²
Caplio RR230
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Caplio RR120 và Caplio RR230 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Caplio RR120Số liệuCaplio RR230
2,2 MPPixel hiệu quả2,11 MP
4,5 × 3,37cảm biến4,5 × 3,37
2,63 µmKhoảng cách điểm ảnh2,68 µm
6,89 µm²Vùng pixel7,19 µm²
14,51 MP/cm²Mật độ điểm ảnh13,91 MP/cm²
7,7Hệ số crop7,7
—Video tối đa—
230 gcân nặng220 g
SmartMediaLưu trữMultiMedia, Secure Digital
4x AAPin1x CR-V3, 2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Caplio RR120 và Caplio RR230 có cùng vùng cảm biến. Caplio RR230 có thân máy nhẹ hơn. Caplio RR120 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Caplio RR230 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Caplio RR120

Được phát hành dưới dạng 2002, Caplio RR120 có diện tích cảm biến khoảng 15 mm², độ phân giải hiệu dụng 2,2 MP và thân máy 230 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Caplio RR230

Được phát hành dưới dạng 2003, Caplio RR230 có diện tích cảm biến khoảng 15 mm², độ phân giải hiệu dụng 2,11 MP và thân máy 220 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau