CameraLore
So sánh song song

Ricoh Caplio 500G
vs Ricoh Caplio RR630

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

38 mm²
Caplio 500G
38 mm²
Caplio RR630
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Caplio 500G và Caplio RR630 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Caplio 500GSố liệuCaplio RR630
8 MPPixel hiệu quả6 MP
7,11 × 5,33cảm biến7,11 × 5,33
2,18 µmKhoảng cách điểm ảnh2,51 µm
4,74 µm²Vùng pixel6,32 µm²
21,11 MP/cm²Mật độ điểm ảnh15,83 MP/cm²
4,87Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
450 gcân nặng150 g
Bộ nhớ trongLưu trữSecure Digital
Lithium-Ion DB-43 rechargeable battery Pin Li-ionPinAA (2) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Caplio 500G và Caplio RR630 có cùng vùng cảm biến. Caplio RR630 có thân máy nhẹ hơn. Caplio 500G có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Caplio 500G và Caplio RR630 đều được phát hành trong 2006. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Caplio 500G

Được phát hành dưới dạng 2006, Caplio 500G có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 8 MP và thân máy 450 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Caplio RR630

Được phát hành dưới dạng 2006, Caplio RR630 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 6 MP và thân máy 150 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau