CameraLore
So sánh song song

Pentax K-m
vs Pentax K10D

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

369 mm²
K-m
369 mm²
K10D
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

K-m và K10D có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

K-mSố liệuK10D
10,2 MPPixel hiệu quả10 MP
23,5 × 15,7cảm biến23,5 × 15,7
6,01 µmKhoảng cách điểm ảnh6,07 µm
36,17 µm²Vùng pixel36,89 µm²
2,76 MP/cm²Mật độ điểm ảnh2,71 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
—Video tối đa—
590 gcân nặng710 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSecure Digital
2 x AA Alkaline, Lithium or NiMH BatteriesPinLithium-Ion rechargeable Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

K-m và K10D có cùng vùng cảm biến. K-m có thân máy nhẹ hơn. K-m có độ phân giải hiệu quả cao hơn. K-m là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn K-m

Được phát hành dưới dạng 2008, K-m có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 10,2 MP và thân máy 590 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn K10D

Được phát hành dưới dạng 2006, K10D có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 710 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau