CameraLore
So sánh song song

Olympus E-400
vs Olympus E-450

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

225 mm²
E-400
225 mm²
E-450
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

E-400 và E-450 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 3. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

E-400Số liệuE-450
10 MPPixel hiệu quả10 MP
17,3 × 13cảm biến17,3 × 13
4,74 µmKhoảng cách điểm ảnh4,74 µm
22,49 µm²Vùng pixel22,49 µm²
4,45 MP/cm²Mật độ điểm ảnh4,45 MP/cm²
2Hệ số crop2
—Video tối đa—
435 gcân nặng426 g
Compact Flash (Type I or II), xD Picture CardLưu trữCompact Flash (Type I or II), xD Picture Card
Lithium-Ion rechargeable Pin Li-ionPinLithium-Ion rechargeable Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

E-400 và E-450 có cùng vùng cảm biến. E-450 có thân máy nhẹ hơn. E-400 và E-450 có cùng độ phân giải hiệu quả. E-450 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn E-400

Được phát hành dưới dạng 2006, E-400 có diện tích cảm biến khoảng 225 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 435 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn E-450

Được phát hành dưới dạng 2009, E-450 có diện tích cảm biến khoảng 225 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 426 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau