CameraLore
So sánh song song

Olympus E-30
vs Olympus E-5

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

225 mm²
E-30
225 mm²
E-5
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

E-30 và E-5 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

E-30Số liệuE-5
12,3 MPPixel hiệu quả12,3 MP
17,3 × 13cảm biến17,3 × 13
4,28 µmKhoảng cách điểm ảnh4,28 µm
18,28 µm²Vùng pixel18,28 µm²
5,47 MP/cm²Mật độ điểm ảnh5,47 MP/cm²
2Hệ số crop2
—Video tối đa—
695 gcân nặng800 g
Compact Flash (Type I or II) / xD Picture CardLưu trữCompactFlash type I, SDHC, Secure Digital
BLM-1 Lithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ionPinBLM-5 Lithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

E-30 và E-5 có cùng vùng cảm biến. E-30 có thân máy nhẹ hơn. E-30 và E-5 có cùng độ phân giải hiệu quả. E-5 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn E-30

Được phát hành dưới dạng 2008, E-30 có diện tích cảm biến khoảng 225 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,3 MP và thân máy 695 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn E-5

Được phát hành dưới dạng 2010, E-5 có diện tích cảm biến khoảng 225 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,3 MP và thân máy 800 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau