CameraLore
So sánh song song

Olympus E-1
vs Pentax *ist DS2

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

225 mm²
E-1
369 mm²
*ist DS2
Tỷ lệ diện tích
1,64:1
Sự khác biệt tuyệt đối
144 mm²
Sự khác biệt tương đối
64,1%

*ist DS2 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

E-1Số liệu*ist DS2
4,9 MPPixel hiệu quả6,1 MP
17,3 × 13cảm biến23,5 × 15,7
6,77 µmKhoảng cách điểm ảnh7,78 µm
45,9 µm²Vùng pixel60,48 µm²
2,18 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,65 MP/cm²
2Hệ số crop1,53
—Video tối đa—
660 gcân nặng470 g
CompactFlash type I, CompactFlash type II, MicrodriveLưu trữMultiMedia, Secure Digital
Lithium-Ion rechargeable Pin Li-ionPinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

*ist DS2 có diện tích cảm biến lớn hơn. *ist DS2 có thân máy nhẹ hơn. *ist DS2 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. *ist DS2 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn E-1

Được phát hành dưới dạng 2003, E-1 có diện tích cảm biến khoảng 225 mm², độ phân giải hiệu dụng 4,9 MP và thân máy 660 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn *ist DS2

Được phát hành dưới dạng 2005, *ist DS2 có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 470 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau