CameraLore
So sánh song song

Olympus C-740 UZ
vs Olympus D-435

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
C-740 UZ
25 mm²
D-435
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

C-740 UZ và D-435 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

C-740 UZSố liệuD-435
3,1 MPPixel hiệu quả5,1 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
2,83 µmKhoảng cách điểm ảnh2,21 µm
8,01 µm²Vùng pixel4,87 µm²
12,48 MP/cm²Mật độ điểm ảnh20,53 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
380 gcân nặng140 g
xD Picture cardLưu trữxD Picture Card
AA (4) batteries (NiMH recommended)PinAA (2) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

C-740 UZ và D-435 có cùng vùng cảm biến. D-435 có thân máy nhẹ hơn. D-435 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D-435 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn C-740 UZ

Được phát hành dưới dạng 2003, C-740 UZ có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 380 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D-435

Được phát hành dưới dạng 2005, D-435 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 5,1 MP và thân máy 140 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau