CameraLore
So sánh song song

Nikon Coolpix AW130
vs Nikon Coolpix L31

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
Coolpix AW130
28 mm²
Coolpix L31
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Coolpix AW130 và Coolpix L31 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Coolpix AW130Số liệuCoolpix L31
16 MPPixel hiệu quả16,1 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,33 µmKhoảng cách điểm ảnh1,33 µm
1,78 µm²Vùng pixel1,77 µm²
56,22 MP/cm²Mật độ điểm ảnh56,57 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
1.920 × 1.080Video tối đa1.280 × 720
221 gcân nặng160 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
Li-ion Battery EN-EL12 Pin Li-ionPin2 x AA-size batteries

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Coolpix AW130 và Coolpix L31 có cùng vùng cảm biến. Coolpix L31 có thân máy nhẹ hơn. Coolpix L31 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Coolpix AW130 và Coolpix L31 đều được phát hành trong 2015. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Coolpix AW130

Được phát hành dưới dạng 2015, Coolpix AW130 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16 MP và thân máy 221 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Coolpix L31

Được phát hành dưới dạng 2015, Coolpix L31 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,1 MP và thân máy 160 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau