CameraLore
So sánh song song

Nikon Coolpix 3500
vs Nikon Coolpix 4500

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

21 mm²
Coolpix 3500
38 mm²
Coolpix 4500
Tỷ lệ diện tích
1,78:1
Sự khác biệt tuyệt đối
17 mm²
Sự khác biệt tương đối
77,8%

Coolpix 4500 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Coolpix 3500Số liệuCoolpix 4500
3,1 MPPixel hiệu quả3,9 MP
5,33 × 4cảm biến7,11 × 5,33
2,62 µmKhoảng cách điểm ảnh3,12 µm
6,88 µm²Vùng pixel9,72 µm²
14,54 MP/cm²Mật độ điểm ảnh10,29 MP/cm²
6,49Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
205 gcân nặng420 g
CompactFlash type ILưu trữCompactFlash type I, CompactFlash type II, Microdrive
Nikon EN-EL2 Lithium-Ion included Pin Li-ionPinNikon EN-EL1 Lithium-Ion included Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Coolpix 4500 có diện tích cảm biến lớn hơn. Coolpix 3500 có thân máy nhẹ hơn. Coolpix 4500 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Coolpix 3500 và Coolpix 4500 đều được phát hành trong 2002. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Coolpix 3500

Được phát hành dưới dạng 2002, Coolpix 3500 có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 205 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Coolpix 4500

Được phát hành dưới dạng 2002, Coolpix 4500 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,9 MP và thân máy 420 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau