CameraLore
So sánh song song

Minox DD1
vs Minox DD1 Diamond

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

31 mm²
DD1
31 mm²
DD1 Diamond
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DD1 và DD1 Diamond có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DD1Số liệuDD1 Diamond
2,1 MPPixel hiệu quả2 MP
6,4 × 4,8cảm biến6,4 × 4,8
3,82 µmKhoảng cách điểm ảnh3,92 µm
14,63 µm²Vùng pixel15,36 µm²
6,84 MP/cm²Mật độ điểm ảnh6,51 MP/cm²
5,41Hệ số crop5,41
—Video tối đa—
120 gcân nặng120 g
—Lưu trữ—
1x CR2 LithiumPin1x CR2 Lithium

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DD1 và DD1 Diamond có cùng vùng cảm biến. DD1 và DD1 Diamond có cùng trọng lượng thân máy. DD1 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DD1 và DD1 Diamond đều được phát hành trong 2003. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DD1

Được phát hành dưới dạng 2003, DD1 có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 2,1 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DD1 Diamond

Được phát hành dưới dạng 2003, DD1 Diamond có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 2 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau