CameraLore
So sánh song song

Minolta DiMAGE E201
vs Minolta DiMAGE S304

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

42 mm²
DiMAGE E201
38 mm²
DiMAGE S304
Tỷ lệ diện tích
1,12:1
Sự khác biệt tuyệt đối
5 mm²
Sự khác biệt tương đối
12,1%

DiMAGE E201 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DiMAGE E201Số liệuDiMAGE S304
2,3 MPPixel hiệu quả3,34 MP
7,53 × 5,64cảm biến7,11 × 5,33
4,3 µmKhoảng cách điểm ảnh3,37 µm
18,46 µm²Vùng pixel11,35 µm²
5,42 MP/cm²Mật độ điểm ảnh8,81 MP/cm²
4,6Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
300 gcân nặng410 g
CompactFlash type ILưu trữCompactFlash type I
AA (4) batteries (NiMH recommended)PinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DiMAGE E201 có diện tích cảm biến lớn hơn. DiMAGE E201 có thân máy nhẹ hơn. DiMAGE S304 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DiMAGE E201 và DiMAGE S304 đều được phát hành trong 2001. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DiMAGE E201

Được phát hành dưới dạng 2001, DiMAGE E201 có diện tích cảm biến khoảng 42 mm², độ phân giải hiệu dụng 2,3 MP và thân máy 300 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DiMAGE S304

Được phát hành dưới dạng 2001, DiMAGE S304 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,34 MP và thân máy 410 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau