CameraLore
So sánh song song

Minolta DiMAGE 2330
vs Minolta DiMAGE E201

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

42 mm²
DiMAGE 2330
42 mm²
DiMAGE E201
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DiMAGE 2330 và DiMAGE E201 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DiMAGE 2330Số liệuDiMAGE E201
2,3 MPPixel hiệu quả2,3 MP
7,53 × 5,64cảm biến7,53 × 5,64
4,3 µmKhoảng cách điểm ảnh4,3 µm
18,46 µm²Vùng pixel18,46 µm²
5,42 MP/cm²Mật độ điểm ảnh5,42 MP/cm²
4,6Hệ số crop4,6
—Video tối đa—
360 gcân nặng300 g
CompactFlash type ILưu trữCompactFlash type I
AA (4) batteries (NiMH recommended)PinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DiMAGE 2330 và DiMAGE E201 có cùng vùng cảm biến. DiMAGE E201 có thân máy nhẹ hơn. DiMAGE 2330 và DiMAGE E201 có cùng độ phân giải hiệu quả. DiMAGE E201 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DiMAGE 2330

Được phát hành dưới dạng 2000, DiMAGE 2330 có diện tích cảm biến khoảng 42 mm², độ phân giải hiệu dụng 2,3 MP và thân máy 360 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DiMAGE E201

Được phát hành dưới dạng 2001, DiMAGE E201 có diện tích cảm biến khoảng 42 mm², độ phân giải hiệu dụng 2,3 MP và thân máy 300 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau