CameraLore
So sánh song song

Leica Q (Typ 116)
vs Leica SL (Typ 601)

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

864 mm²
Q (Typ 116)
864 mm²
SL (Typ 601)
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Q (Typ 116) và SL (Typ 601) có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Q (Typ 116)Số liệuSL (Typ 601)
24,2 MPPixel hiệu quả24 MP
36 × 24cảm biến36 × 24
5,98 µmKhoảng cách điểm ảnh6 µm
35,7 µm²Vùng pixel36 µm²
2,8 MP/cm²Mật độ điểm ảnh2,78 MP/cm²
1Hệ số crop1
1.920 × 1.080Video tối đa4.096 × 2.160
640 gcân nặng847 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC (UHS-II support)
BP-DC12 lithium ion batteryPinProprietary lithium-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Q (Typ 116) và SL (Typ 601) có cùng vùng cảm biến. Q (Typ 116) có thân máy nhẹ hơn. Q (Typ 116) có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Q (Typ 116) và SL (Typ 601) đều được phát hành trong 2015. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Q (Typ 116)

Được phát hành dưới dạng 2015, Q (Typ 116) có diện tích cảm biến khoảng 864 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,2 MP và thân máy 640 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn SL (Typ 601)

Được phát hành dưới dạng 2015, SL (Typ 601) có diện tích cảm biến khoảng 864 mm², độ phân giải hiệu dụng 24 MP và thân máy 847 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau