CameraLore
So sánh song song

Kodak DC200
vs Kodak DC220

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

40 mm²
DC200
40 mm²
DC220
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DC200 và DC220 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DC200Số liệuDC220
0,9 MPPixel hiệu quả0,9 MP
7,27 × 5,46cảm biến7,27 × 5,46
6,64 µmKhoảng cách điểm ảnh6,64 µm
44,1 µm²Vùng pixel44,1 µm²
2,27 MP/cm²Mật độ điểm ảnh2,27 MP/cm²
4,76Hệ số crop4,76
—Video tối đa—
400 gcân nặng550 g
Compact FlashLưu trữCompact Flash
AA (4) batteries (NiMH recommended)PinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DC200 và DC220 có cùng vùng cảm biến. DC200 có thân máy nhẹ hơn. DC200 và DC220 có cùng độ phân giải hiệu quả. DC200 và DC220 đều được phát hành trong 1998. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DC200

Được phát hành dưới dạng 1998, DC200 có diện tích cảm biến khoảng 40 mm², độ phân giải hiệu dụng 0,9 MP và thân máy 400 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DC220

Được phát hành dưới dạng 1998, DC220 có diện tích cảm biến khoảng 40 mm², độ phân giải hiệu dụng 0,9 MP và thân máy 550 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau