CameraLore
So sánh song song

Jenoptik JD 2100 AF
vs Jenoptik JD 2100 M

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

21 mm²
JD 2100 AF
21 mm²
JD 2100 M
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

JD 2100 AF và JD 2100 M có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

JD 2100 AFSố liệuJD 2100 M
2,11 MPPixel hiệu quả2,11 MP
5,33 × 4cảm biến5,33 × 4
3,18 µmKhoảng cách điểm ảnh3,18 µm
10,1 µm²Vùng pixel10,1 µm²
9,9 MP/cm²Mật độ điểm ảnh9,9 MP/cm²
6,49Hệ số crop6,49
—Video tối đa—
180 gcân nặng256 g
CompactFlash type ILưu trữCompactFlash type I
4x AAPin4x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

JD 2100 AF và JD 2100 M có cùng vùng cảm biến. JD 2100 AF có thân máy nhẹ hơn. JD 2100 AF và JD 2100 M có cùng độ phân giải hiệu quả. JD 2100 AF và JD 2100 M đều được phát hành trong 2002. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn JD 2100 AF

Được phát hành dưới dạng 2002, JD 2100 AF có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 2,11 MP và thân máy 180 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn JD 2100 M

Được phát hành dưới dạng 2002, JD 2100 M có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 2,11 MP và thân máy 256 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau