CameraLore
So sánh song song

HP CW450t
vs HP SW450

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
CW450t
28 mm²
SW450
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

CW450t và SW450 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

CW450tSố liệuSW450
12,5 MPPixel hiệu quả12,5 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,51 µmKhoảng cách điểm ảnh1,51 µm
2,28 µm²Vùng pixel2,28 µm²
43,92 MP/cm²Mật độ điểm ảnh43,92 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
120 gcân nặng100 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
2x AAPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

CW450t và SW450 có cùng vùng cảm biến. SW450 có thân máy nhẹ hơn. CW450t và SW450 có cùng độ phân giải hiệu quả. CW450t và SW450 đều được phát hành trong 2010. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn CW450t

Được phát hành dưới dạng 2010, CW450t có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,5 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn SW450

Được phát hành dưới dạng 2010, SW450 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,5 MP và thân máy 100 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau