CameraLore
So sánh song song

GE E1486TW
vs GE G5WP

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
E1486TW
28 mm²
G5WP
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

E1486TW và G5WP có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

E1486TWSố liệuG5WP
14,2 MPPixel hiệu quả12,2 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,42 µmKhoảng cách điểm ảnh1,53 µm
2 µm²Vùng pixel2,33 µm²
49,9 MP/cm²Mật độ điểm ảnh42,87 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
135 gcân nặng145 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

E1486TW và G5WP có cùng vùng cảm biến. E1486TW có thân máy nhẹ hơn. E1486TW có độ phân giải hiệu quả cao hơn. E1486TW và G5WP đều được phát hành trong 2010. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn E1486TW

Được phát hành dưới dạng 2010, E1486TW có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14,2 MP và thân máy 135 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn G5WP

Được phát hành dưới dạng 2010, G5WP có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,2 MP và thân máy 145 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau