CameraLore
So sánh song song

GE E1450W
vs GE PJ1

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
E1450W
28 mm²
PJ1
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

E1450W và PJ1 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

E1450WSố liệuPJ1
14,4 MPPixel hiệu quả14,2 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,41 µmKhoảng cách điểm ảnh1,42 µm
1,98 µm²Vùng pixel2 µm²
50,6 MP/cm²Mật độ điểm ảnh49,9 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
138 gcân nặng125 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

E1450W và PJ1 có cùng vùng cảm biến. PJ1 có thân máy nhẹ hơn. E1450W có độ phân giải hiệu quả cao hơn. E1450W và PJ1 đều được phát hành trong 2011. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn E1450W

Được phát hành dưới dạng 2011, E1450W có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14,4 MP và thân máy 138 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn PJ1

Được phát hành dưới dạng 2011, PJ1 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14,2 MP và thân máy 125 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau