CameraLore
So sánh song song

GE A1050
vs GE A950

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
A1050
28 mm²
A950
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

A1050 và A950 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

A1050Số liệuA950
10,1 MPPixel hiệu quả9,1 MP
6,08 × 4,56cảm biến6,08 × 4,56
1,66 µmKhoảng cách điểm ảnh1,75 µm
2,75 µm²Vùng pixel3,05 µm²
36,43 MP/cm²Mật độ điểm ảnh32,82 MP/cm²
5,69Hệ số crop5,69
—Video tối đa—
145 gcân nặng145 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
2x AAPin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

A1050 và A950 có cùng vùng cảm biến. A1050 và A950 có cùng trọng lượng thân máy. A1050 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. A1050 và A950 đều được phát hành trong 2009. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn A1050

Được phát hành dưới dạng 2009, A1050 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 10,1 MP và thân máy 145 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn A950

Được phát hành dưới dạng 2009, A950 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 9,1 MP và thân máy 145 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau