CameraLore
So sánh song song

GE A1030
vs GE E1035

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

42 mm²
A1030
42 mm²
E1035
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

A1030 và E1035 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

A1030Số liệuE1035
10,1 MPPixel hiệu quả10,54 MP
7,53 × 5,64cảm biến7,53 × 5,64
2,05 µmKhoảng cách điểm ảnh2,01 µm
4,2 µm²Vùng pixel4,03 µm²
23,78 MP/cm²Mật độ điểm ảnh24,82 MP/cm²
4,6Hệ số crop4,6
—Video tối đa—
—cân nặng145 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
2x AAPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

A1030 và E1035 có cùng vùng cảm biến. A1030 có thân máy nhẹ hơn. E1035 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. A1030 và E1035 đều được phát hành trong 2008. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn A1030

Được phát hành dưới dạng 2008, A1030 có diện tích cảm biến khoảng 42 mm², độ phân giải hiệu dụng 10,1 MP và thân máy 0 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn E1035

Được phát hành dưới dạng 2008, E1035 có diện tích cảm biến khoảng 42 mm², độ phân giải hiệu dụng 10,54 MP và thân máy 145 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau