CameraLore
So sánh song song

Concord Eye-Q 3341z
vs Concord Eye-Q 4363z

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

38 mm²
Eye-Q 3341z
38 mm²
Eye-Q 4363z
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Eye-Q 3341z và Eye-Q 4363z có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Eye-Q 3341zSố liệuEye-Q 4363z
3,1 MPPixel hiệu quả4,06 MP
7,11 × 5,33cảm biến7,11 × 5,33
3,5 µmKhoảng cách điểm ảnh3,06 µm
12,22 µm²Vùng pixel9,33 µm²
8,18 MP/cm²Mật độ điểm ảnh10,71 MP/cm²
4,87Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
150 gcân nặng150 g
Secure DigitalLưu trữSecure Digital
2x AAPin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Eye-Q 3341z và Eye-Q 4363z có cùng vùng cảm biến. Eye-Q 3341z và Eye-Q 4363z có cùng trọng lượng thân máy. Eye-Q 4363z có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Eye-Q 3341z và Eye-Q 4363z đều được phát hành trong 2004. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Eye-Q 3341z

Được phát hành dưới dạng 2004, Eye-Q 3341z có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 150 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Eye-Q 4363z

Được phát hành dưới dạng 2004, Eye-Q 4363z có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 4,06 MP và thân máy 150 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau