CameraLore
So sánh song song

Concord Eye-Q 3103
vs Concord Eye-Q 4330z

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

31 mm²
Eye-Q 3103
38 mm²
Eye-Q 4330z
Tỷ lệ diện tích
1,23:1
Sự khác biệt tuyệt đối
7 mm²
Sự khác biệt tương đối
23,4%

Eye-Q 4330z có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Eye-Q 3103Số liệuEye-Q 4330z
3,1 MPPixel hiệu quả4,1 MP
6,4 × 4,8cảm biến7,11 × 5,33
3,15 µmKhoảng cách điểm ảnh3,04 µm
9,91 µm²Vùng pixel9,24 µm²
10,09 MP/cm²Mật độ điểm ảnh10,82 MP/cm²
5,41Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
215 gcân nặng280 g
Secure DigitalLưu trữCompactFlash type I
2x AAPin4x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Eye-Q 4330z có diện tích cảm biến lớn hơn. Eye-Q 3103 có thân máy nhẹ hơn. Eye-Q 4330z có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Eye-Q 3103 và Eye-Q 4330z đều được phát hành trong 2002. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Eye-Q 3103

Được phát hành dưới dạng 2002, Eye-Q 3103 có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 215 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Eye-Q 4330z

Được phát hành dưới dạng 2002, Eye-Q 4330z có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 4,1 MP và thân máy 280 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau