CameraLore
So sánh song song

Concord Eye-Q 1300
vs Concord Eye-Q Duo LCD

VS
Lưu trữ hình minh họa cho Concord Eye-Q Duo LCD

Concord / 2002

Eye-Q Duo LCD

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

31 mm²
Eye-Q 1300
31 mm²
Eye-Q Duo LCD
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Eye-Q 1300 và Eye-Q Duo LCD có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Eye-Q 1300Số liệuEye-Q Duo LCD
1,3 MPPixel hiệu quả1,3 MP
6,4 × 4,8cảm biến6,4 × 4,8
4,86 µmKhoảng cách điểm ảnh4,86 µm
23,63 µm²Vùng pixel23,63 µm²
4,23 MP/cm²Mật độ điểm ảnh4,23 MP/cm²
5,41Hệ số crop5,41
—Video tối đa—
115 gcân nặng116 g
MultiMedia, Secure DigitalLưu trữMultiMedia
1x CR123 LithiumPin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Eye-Q 1300 và Eye-Q Duo LCD có cùng vùng cảm biến. Eye-Q 1300 có thân máy nhẹ hơn. Eye-Q 1300 và Eye-Q Duo LCD có cùng độ phân giải hiệu quả. Eye-Q 1300 và Eye-Q Duo LCD đều được phát hành trong 2002. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Eye-Q 1300

Được phát hành dưới dạng 2002, Eye-Q 1300 có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,3 MP và thân máy 115 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Eye-Q Duo LCD

Được phát hành dưới dạng 2002, Eye-Q Duo LCD có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,3 MP và thân máy 116 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau