CameraLore
So sánh song song

Concord Eye-Q 1000
vs Concord Eye-Q Go LCD

VS
Lưu trữ hình minh họa cho Concord Eye-Q Go LCD

Concord / 2003

Eye-Q Go LCD

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

31 mm²
Eye-Q 1000
31 mm²
Eye-Q Go LCD
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Eye-Q 1000 và Eye-Q Go LCD có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Eye-Q 1000Số liệuEye-Q Go LCD
1,3 MPPixel hiệu quả1,3 MP
6,4 × 4,8cảm biến6,4 × 4,8
4,86 µmKhoảng cách điểm ảnh4,86 µm
23,63 µm²Vùng pixel23,63 µm²
4,23 MP/cm²Mật độ điểm ảnh4,23 MP/cm²
5,41Hệ số crop5,41
—Video tối đa—
45 gcân nặng115 g
—Lưu trữMultiMedia, Secure Digital
2x AAAPin1x CR123 Lithium

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Eye-Q 1000 và Eye-Q Go LCD có cùng vùng cảm biến. Eye-Q 1000 có thân máy nhẹ hơn. Eye-Q 1000 và Eye-Q Go LCD có cùng độ phân giải hiệu quả. Eye-Q 1000 và Eye-Q Go LCD đều được phát hành trong 2003. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Eye-Q 1000

Được phát hành dưới dạng 2003, Eye-Q 1000 có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,3 MP và thân máy 45 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Eye-Q Go LCD

Được phát hành dưới dạng 2003, Eye-Q Go LCD có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,3 MP và thân máy 115 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau