CameraLore
So sánh song song

Concord 5345z
vs Concord Eye-Q 5062AF

VS
Lưu trữ hình minh họa cho Concord Eye-Q 5062AF

Concord / 2004

Eye-Q 5062AF

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

38 mm²
5345z
38 mm²
Eye-Q 5062AF
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

5345z và Eye-Q 5062AF có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

5345zSố liệuEye-Q 5062AF
5,36 MPPixel hiệu quả5,04 MP
7,11 × 5,33cảm biến7,11 × 5,33
2,66 µmKhoảng cách điểm ảnh2,74 µm
7,07 µm²Vùng pixel7,52 µm²
14,14 MP/cm²Mật độ điểm ảnh13,3 MP/cm²
4,87Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
160 gcân nặng120 g
MultiMedia, Secure DigitalLưu trữSecure Digital
2x AAPin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

5345z và Eye-Q 5062AF có cùng vùng cảm biến. Eye-Q 5062AF có thân máy nhẹ hơn. 5345z có độ phân giải hiệu quả cao hơn. 5345z và Eye-Q 5062AF đều được phát hành trong 2004. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn 5345z

Được phát hành dưới dạng 2004, 5345z có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 5,36 MP và thân máy 160 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Eye-Q 5062AF

Được phát hành dưới dạng 2004, Eye-Q 5062AF có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 5,04 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau