CameraLore
So sánh song song

Concord 1500
vs Concord 3043

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

31 mm²
1500
31 mm²
3043
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

1500 và 3043 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

1500Số liệu3043
1,3 MPPixel hiệu quả3,1 MP
6,4 × 4,8cảm biến6,4 × 4,8
4,86 µmKhoảng cách điểm ảnh3,15 µm
23,63 µm²Vùng pixel9,91 µm²
4,23 MP/cm²Mật độ điểm ảnh10,09 MP/cm²
5,41Hệ số crop5,41
—Video tối đa—
—cân nặng100 g
—Lưu trữSecure Digital
2x AAPin2x AAA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

1500 và 3043 có cùng vùng cảm biến. 1500 có thân máy nhẹ hơn. 3043 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. 1500 và 3043 đều được phát hành trong 2004. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn 1500

Được phát hành dưới dạng 2004, 1500 có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,3 MP và thân máy 0 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn 3043

Được phát hành dưới dạng 2004, 3043 có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 100 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau