CameraLore
So sánh song song

Casio QV-2300UX
vs Casio QV-2800UX

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

21 mm²
QV-2300UX
21 mm²
QV-2800UX
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

QV-2300UX và QV-2800UX có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

QV-2300UXSố liệuQV-2800UX
1,9 MPPixel hiệu quả1,9 MP
5,33 × 4cảm biến5,33 × 4
3,35 µmKhoảng cách điểm ảnh3,35 µm
11,22 µm²Vùng pixel11,22 µm²
8,91 MP/cm²Mật độ điểm ảnh8,91 MP/cm²
6,49Hệ số crop6,49
—Video tối đa—
245 gcân nặng295 g
CompactFlash type ILưu trữCompactFlash type I
AA (4) batteries (NiMH recommended)PinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

QV-2300UX và QV-2800UX có cùng vùng cảm biến. QV-2300UX có thân máy nhẹ hơn. QV-2300UX và QV-2800UX có cùng độ phân giải hiệu quả. QV-2300UX và QV-2800UX đều được phát hành trong 2000. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn QV-2300UX

Được phát hành dưới dạng 2000, QV-2300UX có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,9 MP và thân máy 245 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn QV-2800UX

Được phát hành dưới dạng 2000, QV-2800UX có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,9 MP và thân máy 295 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau