CameraLore
So sánh song song

Casio GV-10
vs Casio GV-20

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

15 mm²
GV-10
15 mm²
GV-20
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

GV-10 và GV-20 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

GV-10Số liệuGV-20
1,2 MPPixel hiệu quả1,9 MP
4,5 × 3,37cảm biến4,5 × 3,37
3,55 µmKhoảng cách điểm ảnh2,83 µm
12,64 µm²Vùng pixel7,98 µm²
7,91 MP/cm²Mật độ điểm ảnh12,53 MP/cm²
7,7Hệ số crop7,7
—Video tối đa—
320 gcân nặng320 g
CompactFlash type ILưu trữCompactFlash type I
AA (4) batteries (NiMH recommended)PinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

GV-10 và GV-20 có cùng vùng cảm biến. GV-10 và GV-20 có cùng trọng lượng thân máy. GV-20 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. GV-20 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn GV-10

Được phát hành dưới dạng 2001, GV-10 có diện tích cảm biến khoảng 15 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,2 MP và thân máy 320 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn GV-20

Được phát hành dưới dạng 2002, GV-20 có diện tích cảm biến khoảng 15 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,9 MP và thân máy 320 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau