CameraLore
So sánh song song

Canon EOS 450D
vs Olympus E-400

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

329 mm²
EOS 450D
225 mm²
E-400
Tỷ lệ diện tích
1,46:1
Sự khác biệt tuyệt đối
104 mm²
Sự khác biệt tương đối
46,1%

EOS 450D có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS 450DSố liệuE-400
12,2 MPPixel hiệu quả10 MP
22,2 × 14,8cảm biến17,3 × 13
5,19 µmKhoảng cách điểm ảnh4,74 µm
26,93 µm²Vùng pixel22,49 µm²
3,71 MP/cm²Mật độ điểm ảnh4,45 MP/cm²
1,62Hệ số crop2
—Video tối đa—
524 gcân nặng435 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữCompact Flash (Type I or II), xD Picture Card
NB-4L Li-ion battery Pin Li-ionPinLithium-Ion rechargeable Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EOS 450D có diện tích cảm biến lớn hơn. E-400 có thân máy nhẹ hơn. EOS 450D có độ phân giải hiệu quả cao hơn. EOS 450D là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS 450D

Được phát hành dưới dạng 2008, EOS 450D có diện tích cảm biến khoảng 329 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,2 MP và thân máy 524 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn E-400

Được phát hành dưới dạng 2006, E-400 có diện tích cảm biến khoảng 225 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 435 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau