CameraLore
So sánh song song

Canon EOS 450D
vs Canon EOS 60D

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

329 mm²
EOS 450D
332 mm²
EOS 60D
Tỷ lệ diện tích
1,01:1
Sự khác biệt tuyệt đối
4 mm²
Sự khác biệt tương đối
1,1%

EOS 60D có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS 450DSố liệuEOS 60D
12,2 MPPixel hiệu quả18 MP
22,2 × 14,8cảm biến22,3 × 14,9
5,19 µmKhoảng cách điểm ảnh4,3 µm
26,93 µm²Vùng pixel18,46 µm²
3,71 MP/cm²Mật độ điểm ảnh5,42 MP/cm²
1,62Hệ số crop1,61
—Video tối đa1.920 × 1.080
524 gcân nặng755 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, SDXC, Secure Digital
NB-4L Li-ion battery Pin Li-ionPinLithium-Ion LP-E6 rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EOS 60D có diện tích cảm biến lớn hơn. EOS 450D có thân máy nhẹ hơn. EOS 60D có độ phân giải hiệu quả cao hơn. EOS 60D là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS 450D

Được phát hành dưới dạng 2008, EOS 450D có diện tích cảm biến khoảng 329 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,2 MP và thân máy 524 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn EOS 60D

Được phát hành dưới dạng 2010, EOS 60D có diện tích cảm biến khoảng 332 mm², độ phân giải hiệu dụng 18 MP và thân máy 755 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau