CameraLore
So sánh song song

Canon EOS 30D
vs Canon EOS 450D

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

338 mm²
EOS 30D
329 mm²
EOS 450D
Tỷ lệ diện tích
1,03:1
Sự khác biệt tuyệt đối
9 mm²
Sự khác biệt tương đối
2,7%

EOS 30D có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS 30DSố liệuEOS 450D
8,19 MPPixel hiệu quả12,2 MP
22,5 × 15cảm biến22,2 × 14,8
6,42 µmKhoảng cách điểm ảnh5,19 µm
41,21 µm²Vùng pixel26,93 µm²
2,43 MP/cm²Mật độ điểm ảnh3,71 MP/cm²
1,6Hệ số crop1,62
—Video tối đa—
784 gcân nặng524 g
CompactFlash type I, CompactFlash type II, MicrodriveLưu trữSDHC, Secure Digital
AA (4) batteries (NiMH recommended)PinNB-4L Li-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EOS 30D có diện tích cảm biến lớn hơn. EOS 450D có thân máy nhẹ hơn. EOS 450D có độ phân giải hiệu quả cao hơn. EOS 450D là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS 30D

Được phát hành dưới dạng 2006, EOS 30D có diện tích cảm biến khoảng 338 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,19 MP và thân máy 784 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn EOS 450D

Được phát hành dưới dạng 2008, EOS 450D có diện tích cảm biến khoảng 329 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,2 MP và thân máy 524 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau