CameraLore
So sánh song song

Canon EOS 10D
vs Canon EOS-1D

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

343 mm²
EOS 10D
548 mm²
EOS-1D
Tỷ lệ diện tích
1,6:1
Sự khác biệt tuyệt đối
205 mm²
Sự khác biệt tương đối
59,9%

EOS-1D có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS 10DSố liệuEOS-1D
6,3 MPPixel hiệu quả4,1 MP
22,7 × 15,1cảm biến28,7 × 19,1
7,38 µmKhoảng cách điểm ảnh11,56 µm
54,41 µm²Vùng pixel133,7 µm²
1,84 MP/cm²Mật độ điểm ảnh0,75 MP/cm²
1,59Hệ số crop1,26
—Video tối đa—
875 gcân nặng1.585 g
Compact Flash (Type I or II)Lưu trữCompact Flash (Type I or II)
Canon Lithium-Ion Pin Li-ionPinCanon Lithium-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EOS-1D có diện tích cảm biến lớn hơn. EOS 10D có thân máy nhẹ hơn. EOS 10D có độ phân giải hiệu quả cao hơn. EOS 10D là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS 10D

Được phát hành dưới dạng 2003, EOS 10D có diện tích cảm biến khoảng 343 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,3 MP và thân máy 875 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn EOS-1D

Được phát hành dưới dạng 2001, EOS-1D có diện tích cảm biến khoảng 548 mm², độ phân giải hiệu dụng 4,1 MP và thân máy 1.585 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau