CameraLore
So sánh song song

Canon EOS 1000D
vs Canon EOS 30D

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

329 mm²
EOS 1000D
338 mm²
EOS 30D
Tỷ lệ diện tích
1,03:1
Sự khác biệt tuyệt đối
9 mm²
Sự khác biệt tương đối
2,7%

EOS 30D có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS 1000DSố liệuEOS 30D
10,1 MPPixel hiệu quả8,19 MP
22,2 × 14,8cảm biến22,5 × 15
5,7 µmKhoảng cách điểm ảnh6,42 µm
32,53 µm²Vùng pixel41,21 µm²
3,07 MP/cm²Mật độ điểm ảnh2,43 MP/cm²
1,62Hệ số crop1,6
—Video tối đa—
502 gcân nặng784 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữCompactFlash type I, CompactFlash type II, Microdrive
Lithium-Ion BP-511A rechargeable battery Pin Li-ionPinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EOS 30D có diện tích cảm biến lớn hơn. EOS 1000D có thân máy nhẹ hơn. EOS 1000D có độ phân giải hiệu quả cao hơn. EOS 1000D là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS 1000D

Được phát hành dưới dạng 2008, EOS 1000D có diện tích cảm biến khoảng 329 mm², độ phân giải hiệu dụng 10,1 MP và thân máy 502 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn EOS 30D

Được phát hành dưới dạng 2006, EOS 30D có diện tích cảm biến khoảng 338 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,19 MP và thân máy 784 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau