CameraLore
So sánh song song

BenQ DC C850
vs BenQ DC E1050t

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
DC C850
28 mm²
DC E1050t
Tỷ lệ diện tích
1,15:1
Sự khác biệt tuyệt đối
4 mm²
Sự khác biệt tương đối
14,6%

DC E1050t có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DC C850Số liệuDC E1050t
8 MPPixel hiệu quả10 MP
5,75 × 4,32cảm biến6,16 × 4,62
1,76 µmKhoảng cách điểm ảnh1,69 µm
3,11 µm²Vùng pixel2,85 µm²
32,21 MP/cm²Mật độ điểm ảnh35,14 MP/cm²
6,02Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
140 gcân nặng140 g
MultiMedia, SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
2x AAPin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DC E1050t có diện tích cảm biến lớn hơn. DC C850 và DC E1050t có cùng trọng lượng thân máy. DC E1050t có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DC C850 và DC E1050t đều được phát hành trong 2008. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DC C850

Được phát hành dưới dạng 2008, DC C850 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 8 MP và thân máy 140 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DC E1050t

Được phát hành dưới dạng 2008, DC E1050t có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 140 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau