CameraLore
So sánh song song

BenQ DC C1430
vs BenQ GH700

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
DC C1430
28 mm²
GH700
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DC C1430 và GH700 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DC C1430Số liệuGH700
14 MPPixel hiệu quả16 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,43 µmKhoảng cách điểm ảnh1,33 µm
2,03 µm²Vùng pixel1,78 µm²
49,19 MP/cm²Mật độ điểm ảnh56,22 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
—cân nặng370 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, SDXC, Secure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DC C1430 và GH700 có cùng vùng cảm biến. DC C1430 có thân máy nhẹ hơn. GH700 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DC C1430 và GH700 đều được phát hành trong 2011. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DC C1430

Được phát hành dưới dạng 2011, DC C1430 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14 MP và thân máy 0 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn GH700

Được phát hành dưới dạng 2011, GH700 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16 MP và thân máy 370 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau