CameraLore
So sánh song song

AgfaPhoto Optima 1
vs AgfaPhoto Optima 104

VS
Lưu trữ hình minh họa cho AgfaPhoto Optima 104

AgfaPhoto / 2010

Optima 104

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
Optima 1
28 mm²
Optima 104
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Optima 1 và Optima 104 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Optima 1Số liệuOptima 104
12 MPPixel hiệu quả12 MP
6,08 × 4,56cảm biến6,08 × 4,56
1,52 µmKhoảng cách điểm ảnh1,52 µm
2,31 µm²Vùng pixel2,31 µm²
43,28 MP/cm²Mật độ điểm ảnh43,28 MP/cm²
5,69Hệ số crop5,69
—Video tối đa—
—cân nặng100 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Optima 1 và Optima 104 có cùng vùng cảm biến. Optima 1 có thân máy nhẹ hơn. Optima 1 và Optima 104 có cùng độ phân giải hiệu quả. Optima 104 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Optima 1

Được phát hành dưới dạng 2009, Optima 1 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12 MP và thân máy 0 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Optima 104

Được phát hành dưới dạng 2010, Optima 104 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12 MP và thân máy 100 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau