CameraLore
So sánh song song

AgfaPhoto DC-1033m
vs AgfaPhoto Optima 8328m

VS
Lưu trữ hình minh họa cho AgfaPhoto Optima 8328m

AgfaPhoto / 2009

Optima 8328m

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
DC-1033m
25 mm²
Optima 8328m
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DC-1033m và Optima 8328m có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DC-1033mSố liệuOptima 8328m
10 MPPixel hiệu quả8 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
1,58 µmKhoảng cách điểm ảnh1,76 µm
2,48 µm²Vùng pixel3,11 µm²
40,26 MP/cm²Mật độ điểm ảnh32,21 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
125 gcân nặng120 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
2x AAPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DC-1033m và Optima 8328m có cùng vùng cảm biến. Optima 8328m có thân máy nhẹ hơn. DC-1033m có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DC-1033m và Optima 8328m đều được phát hành trong 2009. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DC-1033m

Được phát hành dưới dạng 2009, DC-1033m có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 125 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Optima 8328m

Được phát hành dưới dạng 2009, Optima 8328m có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 8 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau