CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Sony Cyber-shot DSC-RX100

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Sony Cyber-shot DSC-RX100

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh compact ống kính liền, cảm biến nhỏTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
Cyber-shot DSC-QX100Cyber-shot DSC-RX10X30
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Sony Cyber-shot DSC-RX100 vẫn được người sưu tầm, người mua máy cũ và nhiếp ảnh gia tìm kiếm vì chất ảnh số đặc trưng của một thời kỳ.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2012 · Ra mắt khoảng 14 năm trước
Cảm biến
13,2 × 8,8 mm CMOS
Độ phân giải hiệu dụng
20,2 MP
Ống kính
28 - 100 mm
Zoom
3.6×
Trọng lượng
213 g
Pin
Lithium-Ion NP-BX1 battery Pin Li-ion
Lưu trữ
SD/SDHC/SDXC, Memory Stick Duo/Pro Duo/Pro-HG Duo
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Có thể phù hợp để sưu tầm, chụp thông thường ban ngày hoặc chủ động tìm chất ảnh số đời cũ.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Thử lấy nét và zoom toàn dải; kiểm tra mờ, mốc, xước và lỗi ống kính.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.
  • Thử quay video, micrô, chống rung và các cổng sẽ dùng.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
15,86 mm

Đường chéo cảm biến

√(13,2² + 8,8²) = 15,86 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
116 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

13,2 × 8,8 ≈ 116 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
2,4 µm

Khoảng cách điểm ảnh

13,2 ÷ 5.505 × 1000 = 2,4 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
5,75 µm²

Vùng pixel

2,4² = 5,75 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
17,39 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

20,2 MP ÷ 116 mm² ≈ 17,39 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

13,2 × 8,8 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
20,2 MP
Tổng số pixel
20,9 MP
cảm biến
13,2 × 8,8 mm CMOS
Độ phân giải được tính toán
5.505 × 3.670
Hình ảnh tối đa
5.472 × 3.648
Hệ số crop
2,73

Tiếp xúc và xem

ISO
80–6.400
Kính ngắm
không có
Hiển thị
3 trong / 1.228.800 chấm
Ngàm ống kính
Ống kính cố định

Video & lưu trữ

Video tối đa
1.920 × 1.080
Phương tiện lưu trữ
SD/SDHC/SDXC, Memory Stick Duo/Pro Duo/Pro-HG Duo
Pin
Lithium-Ion NP-BX1 battery Pin Li-ion

Thân hình

cân nặng
213 g
Kích thước
102 × 59 × 36 mm
Năm phát hành
2012

Sony Support UK

Aperture Priority
Yes
Battery
Lithium-Ion NP-BX1 battery
Brand
Sony
Built In Flash
✓
Crop Factor
2.73
Depth Of Field
simulate →
Digital Zoom
Yes
Dimensions
102 x 59 x 36 mm
Effective Megapixels
20.20
Exposure Compensation
±3 EV (in 1/3 EV steps)
External Flash
—
Focal Length 35mm Equiv
28 - 100 mm
Gps
—
Hdmi
✓
Iso
Auto, 80, 100, 125, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400
Macro Focus Range
5 cm
Manual Focus
✓
Max Aperture
f1.8 - f4.9
Max Aperture 35mm Equiv
f4.9 - f13.4
Max Image Resolution
5472 x 3648
Max Shutter Speed
1/2000 sec
Max Video Resolution
1920x1080 (60p)
Metering
Multi, Center-weighted, Spot
Min Shutter Speed
30 sec
Model
Cyber-shot DSC-RX100
Normal Focus Range
—
Optical Zoom
3.6x
Raw Support
✓
Screen Resolution
1,228,800 dots
Screen Size
3"
Sensor Resolution
5505 x 3670
Sensor Size
13.2 x 8.8 mm
Sensor Type
CMOS
Shutter Priority
Yes
Storage Types
SD/SDHC/SDXC, Memory Stick Duo/Pro Duo/Pro-HG Duo
Total Megapixels
20.90
Usb
USB 2.0 (480 Mbit/sec)
Video Capture
✓
Viewfinder
None
Weight
213 g
White Balance Presets
9
Wireless
—
Year
2012

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Sony Cyber-shot DSC-RX100 cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.