
Thông tin nhanh
Tên đầy đủ: Sony Cyber-shot DSC-F828
Phân khúc ban đầu: Máy ảnh compact ống kính liền, cảm biến nhỏTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
Cyber-shot DSC-N1Cyber-shot DSC-W7Cyber-shot DSC-P200Cyber-shot DSC-W5
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm
Sony Cyber-shot DSC-F828 vẫn được người sưu tầm, người mua máy cũ và nhiếp ảnh gia tìm kiếm vì chất ảnh số đặc trưng của một thời kỳ.
Thông số cốt lõi
- Năm ra mắt
- 2003 · Ra mắt khoảng 23 năm trước
- Cảm biến
- 8,8 × 6,6 mm CCD
- Độ phân giải hiệu dụng
- 8 MP
- Ống kính
- 28 - 200 mm
- Zoom
- 7.1×
- Trọng lượng
- 832 g
- Pin
- AAA (2) batteries NiMH supplied
- Lưu trữ
- CompactFlash type I, CompactFlash type II, Memory Stick, Memory
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh
Có thể phù hợp với ai
Có thể phù hợp để sưu tầm, chụp thông thường ban ngày hoặc chủ động tìm chất ảnh số đời cũ.
Kiểm tra trước khi mua máy cũ
Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.
- Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
- Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
- Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
- Thử lấy nét và zoom toàn dải; kiểm tra mờ, mốc, xước và lỗi ống kính.
- Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
- Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
- Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.
Chỉ số cảm biến
- Đường chéo
- 11 mm
- Diện tích bề mặt
- 58 mm²
- Khoảng cách điểm ảnh
- 2,69 µm
- Vùng pixel
- 7,26 µm²
- Mật độ điểm ảnh
- 13,77 MP/cm²
Kích thước cảm biến thực tế
Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.
8,8 × 6,6 mm
Thông số kỹ thuật đầy đủ
Hình ảnh
- Pixel hiệu quả
- 8 MP
- Tổng số pixel
- —
- cảm biến
- 8,8 × 6,6 mm CCD
- Độ phân giải được tính toán
- 3.266 × 2.449
- Hình ảnh tối đa
- 3.264 × 2.448
- Hệ số crop
- 3,93
Tiếp xúc và xem
- ISO
- 100–800
- Kính ngắm
- Kính ngắm điện tử
- Hiển thị
- 1,8 trong / 134.000 chấm
- Ngàm ống kính
- Ống kính cố định
Video & lưu trữ
- Video tối đa
- —
- Phương tiện lưu trữ
- CompactFlash type I, CompactFlash type II, Memory Stick, Memory
- Pin
- AAA (2) batteries NiMH supplied
Thân hình
- cân nặng
- 832 g
- Kích thước
- 134 × 91 × 156 mm
- Năm phát hành
- 2003
Sony Support UK
- Aperture Priority
- Yes
- Battery
- AAA (2) batteries NiMH supplied
- Brand
- Sony
- Built In Flash
- ✓
- Crop Factor
- 3.93
- Depth Of Field
- simulate →
- Digital Zoom
- Yes
- Dimensions
- 134 x 91 x 156 mm
- Exposure Compensation
- ±2 EV (in 1/3 EV steps)
- External Flash
- ✓
- Focal Length 35mm Equiv
- 28 - 200 mm
- Gps
- —
- Hdmi
- —
- Iso
- Auto, 100, 200, 400, 800
- Macro Focus Range
- 2 cm
- Manual Focus
- ✓
- Max Aperture
- f2.0 - f2.8
- Max Aperture 35mm Equiv
- f7.9 - f11
- Max Image Resolution
- 3264 x 2448
- Max Shutter Speed
- 1/3200 sec
- Megapixels
- 8.00
- Metering
- Centre weighted, Multi-segment, Spot
- Min Shutter Speed
- 30 sec
- Model
- Cyber-shot DSC-F828
- Normal Focus Range
- 50 cm
- Optical Zoom
- 7.1x
- Raw Support
- —
- Screen Resolution
- 134,000 dots
- Screen Size
- 1.8"
- Sensor Resolution
- 3262 x 2453
- Sensor Size
- 2/3" (~ 8.8 x 6.6 mm)
- Sensor Type
- CCD
- Shutter Priority
- Yes
- Storage Types
- CompactFlash type I, CompactFlash type II, Memory Stick, Memory
- Usb
- USB 2.0 (480 Mbit/sec)
- Video Capture
- —
- Viewfinder
- Electronic
- Weight
- 832 g
- White Balance Presets
- 7
- Wireless
- —
- Year
- 2003
So sánh với máy ảnh khác
Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.
So sánh máy ảnh liên quan
So sánh Sony Cyber-shot DSC-F828 cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.