
Thông tin nhanh
Tên đầy đủ: Sony Alpha a6500
Phân khúc ban đầu: Máy ảnh; phân khúc ban đầu chưa được xác minhTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
Alpha a6300D3400D5600X-Pro2
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm
Người dùng vẫn tìm Sony Alpha a6500 để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.
Thông số cốt lõi
- Năm ra mắt
- 2016 · Ra mắt khoảng 10 năm trước
- Cảm biến
- 23,5 × 15,6 mm CMOS
- Độ phân giải hiệu dụng
- 24,2 MP
- Ống kính
- —
- Zoom
- —
- Trọng lượng
- 453 g
- Pin
- NP-FW50 Lithium-ion battery Pin Li-ion
- Lưu trữ
- SD/SDHC/SDXC/MS PRO Duo
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh
Có thể phù hợp với ai
Có thể phù hợp với người chụp cả ảnh và video sau khi kiểm tra AF, giới hạn ghi và ống kính sẵn có.
Kiểm tra trước khi mua máy cũ
Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.
- Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
- Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
- Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
- Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
- Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
- Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.
- Thử quay video, micrô, chống rung và các cổng sẽ dùng.
Chỉ số cảm biến
- Đường chéo
- 28,21 mm
- Diện tích bề mặt
- 367 mm²
- Khoảng cách điểm ảnh
- 3,89 µm
- Vùng pixel
- 15,15 µm²
- Mật độ điểm ảnh
- 6,6 MP/cm²
Kích thước cảm biến thực tế
Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.
23,5 × 15,6 mm
Thông số kỹ thuật đầy đủ
Hình ảnh
- Pixel hiệu quả
- 24,2 MP
- Tổng số pixel
- 25 MP
- cảm biến
- 23,5 × 15,6 mm CMOS
- Độ phân giải được tính toán
- 6.038 × 4.008
- Hình ảnh tối đa
- 6.000 × 4.000
- Hệ số crop
- 1,53
Tiếp xúc và xem
- ISO
- 100–51.200
- Kính ngắm
- Kính ngắm điện tử
- Hiển thị
- 3 trong / 921.600 chấm
- Ngàm ống kính
- —
Video & lưu trữ
- Video tối đa
- 3.840 × 2.160
- Phương tiện lưu trữ
- SD/SDHC/SDXC/MS PRO Duo
- Pin
- NP-FW50 Lithium-ion battery Pin Li-ion
Thân hình
- cân nặng
- 453 g
- Kích thước
- 120 × 66,9 × 53,3 mm
- Năm phát hành
- 2016
DigicamDB
- Aperture Priority
- Yes
- Battery
- NP-FW50 Lithium-ion battery
- Brand
- Sony
- Built In Flash
- ✓
- Crop Factor
- 1.53
- Depth Of Field
- simulate →
- Digital Zoom
- Yes
- Dimensions
- 120 x 66.9 x 53.3 mm
- Effective Megapixels
- 24.20
- Exposure Compensation
- ±5 EV (in 1/3 EV, 1/2 EV steps)
- External Flash
- ✓
- Focal Length 35mm Equiv
- —
- Gps
- —
- Hdmi
- ✓
- Iso
- Auto, 100-25600 (expandable to 51200)
- Macro Focus Range
- —
- Manual Focus
- ✓
- Max Aperture
- —
- Max Aperture 35mm Equiv
- n/a
- Max Image Resolution
- 6000 x 4000
- Max Shutter Speed
- 1/4000 sec
- Max Video Resolution
- 3840x2160 (30p/25p/24p)
- Metering
- Multi, Center-weighted, Spot
- Min Shutter Speed
- 30 sec
- Model
- Alpha a6500
- Normal Focus Range
- —
- Optical Zoom
- —
- Raw Support
- ✓
- Screen Resolution
- 921,600 dots
- Screen Size
- 3"
- Sensor Resolution
- 6045 x 4003
- Sensor Size
- 23.5 x 15.6 mm
- Sensor Type
- CMOS
- Shutter Priority
- Yes
- Storage Types
- SD/SDHC/SDXC/MS PRO Duo
- Total Megapixels
- 25.00
- Usb
- USB 2.0 (480 Mbit/sec)
- Video Capture
- ✓
- Viewfinder
- Electronic
- Weight
- 453 g
- White Balance Presets
- 8
- Wireless
- ✓
- Year
- 2016
So sánh với máy ảnh khác
Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.
So sánh máy ảnh liên quan
So sánh Sony Alpha a6500 cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.