CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Sony a1 II

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Sony a1 II

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh; phân khúc ban đầu chưa được xác minhTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
EOS R5 Mark IISL3EOS R1Z6 III
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Người dùng vẫn tìm Sony a1 II để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2024 · Ra mắt khoảng 2 năm trước
Cảm biến
35,9 × 24 mm CMOS
Độ phân giải hiệu dụng
50,1 MP
Ống kính
—
Zoom
—
Trọng lượng
743 g
Pin
NP-FZ100 lithium-ion battery Pin Li-ion
Lưu trữ
CFexpress Type A / SD (UHS-II)
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Có thể phù hợp với người chụp cả ảnh và video sau khi kiểm tra AF, giới hạn ghi và ống kính sẵn có.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Thử quay video, micrô, chống rung và các cổng sẽ dùng.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
43,18 mm

Đường chéo cảm biến

√(35,9² + 24²) = 43,18 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
862 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

35,9 × 24 ≈ 862 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
4,15 µm

Khoảng cách điểm ảnh

35,9 ÷ 8.657 × 1000 = 4,15 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
17,2 µm²

Vùng pixel

4,15² = 17,2 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
5,81 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

50,1 MP ÷ 862 mm² ≈ 5,81 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

35,9 × 24 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
50,1 MP
Tổng số pixel
50,5 MP
cảm biến
35,9 × 24 mm CMOS
Độ phân giải được tính toán
8.657 × 5.787
Hình ảnh tối đa
8.640 × 5.760
Hệ số crop
1

Tiếp xúc và xem

ISO
50–102.400
Kính ngắm
Kính ngắm điện tử
Hiển thị
3,2 trong / 2.095.104 chấm
Ngàm ống kính
—

Video & lưu trữ

Video tối đa
7.680 × 4.320
Phương tiện lưu trữ
CFexpress Type A / SD (UHS-II)
Pin
NP-FZ100 lithium-ion battery Pin Li-ion

Thân hình

cân nặng
743 g
Kích thước
136,1 × 96,9 × 82,9 mm
Năm phát hành
2024

Wikidata

Aperture Priority
Yes
Battery
NP-FZ100 lithium-ion battery
Brand
Sony
Built In Flash
—
Crop Factor
1
Depth Of Field
simulate →
Digital Zoom
Yes
Dimensions
136.1 x 96.9 x 82.9 mm
Effective Megapixels
50.10
Exposure Compensation
±5 EV (in 1/3 EV, 1/2 EV steps)
External Flash
✓
Focal Length 35mm Equiv
—
Gps
—
Hdmi
✓
Iso
Auto, 100-32000 (extends to 50-102400)
Macro Focus Range
—
Manual Focus
✓
Max Aperture
—
Max Aperture 35mm Equiv
n/a
Max Image Resolution
8640 x 5760
Max Shutter Speed
1/32000 sec
Max Video Resolution
7680x4320 (30p/25p/24p)
Metering
Multi, Center-weighted, Highlight-weighted, Average, Spot
Min Shutter Speed
30 sec
Model
a1 II
Normal Focus Range
—
Optical Zoom
—
Raw Support
✓
Screen Resolution
2,095,104 dots
Screen Size
3.2"
Sensor Resolution
8669 x 5779
Sensor Size
35.9 x 24 mm
Sensor Type
CMOS
Shutter Priority
Yes
Storage Types
CFexpress Type A / SD (UHS-II)
Total Megapixels
50.50
Usb
USB 3.2 (10 GBit/sec)
Video Capture
✓
Viewfinder
Electronic
Weight
743 g
White Balance Presets
7
Wireless
✓
Year
2024

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Sony a1 II cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.