CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Pentax Optio RZ18

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Pentax Optio RZ18

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh; phân khúc ban đầu chưa được xác minhTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
Optio RS1500Optio S1Optio WG-1Optio WG-1 GPS
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Người dùng vẫn tìm Pentax Optio RZ18 để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2011 · Ra mắt khoảng 15 năm trước
Cảm biến
6,08 × 4,56 mm CCD
Độ phân giải hiệu dụng
16 MP
Ống kính
25 - 450 mm
Zoom
18×
Trọng lượng
190 g
Pin
Lithium-Ion D-LI92 rechargeable battery Pin Li-ion
Lưu trữ
SDHC, SDXC, Secure Digital
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Hữu ích để nhận diện mẫu và nghiên cứu thông số; mức phù hợp tùy tình trạng, ống kính và chủ thể.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
7,6 mm

Đường chéo cảm biến

√(6,08² + 4,56²) = 7,6 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
28 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

6,08 × 4,56 ≈ 28 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
1,32 µm

Khoảng cách điểm ảnh

6,08 ÷ 4.619 × 1000 = 1,32 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
1,73 µm²

Vùng pixel

1,32² = 1,73 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
57,71 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

16 MP ÷ 28 mm² ≈ 57,71 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

6,08 × 4,56 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
16 MP
Tổng số pixel
16,6 MP
cảm biến
6,08 × 4,56 mm CCD
Độ phân giải được tính toán
4.619 × 3.464
Hình ảnh tối đa
4.608 × 3.456
Hệ số crop
5,69

Tiếp xúc và xem

ISO
80–6.400
Kính ngắm
không có
Hiển thị
3 trong / 460.000 chấm
Ngàm ống kính
—

Video & lưu trữ

Video tối đa
—
Phương tiện lưu trữ
SDHC, SDXC, Secure Digital
Pin
Lithium-Ion D-LI92 rechargeable battery Pin Li-ion

Thân hình

cân nặng
190 g
Kích thước
109 × 61 × 36 mm
Năm phát hành
2011

Wikidata

Aperture Priority
No
Battery
Lithium-Ion D-LI92 rechargeable battery
Brand
Pentax
Built In Flash
✓
Crop Factor
5.69
Depth Of Field
simulate →
Digital Zoom
Yes
Dimensions
109 x 61 x 36 mm
Effective Megapixels
16.00
Exposure Compensation
±2 EV (in 1/3 EV steps)
External Flash
—
Focal Length 35mm Equiv
25 - 450 mm
Gps
—
Hdmi
—
Iso
Auto, 80 - 6400
Macro Focus Range
4 cm
Manual Focus
—
Max Aperture
f3.5 - f5.9
Max Aperture 35mm Equiv
f19.9 - f33.6
Max Image Resolution
4608 x 3456
Max Shutter Speed
1/2000 sec
Metering
Centre weighted, Multi-segment, Spot
Min Shutter Speed
4 sec
Model
Optio RZ18
Normal Focus Range
45 cm
Optical Zoom
18x
Raw Support
—
Screen Resolution
460,000 dots
Screen Size
3"
Sensor Resolution
4612 x 3468
Sensor Size
1/2.33" (~ 6.08 x 4.56 mm)
Sensor Type
CCD
Shutter Priority
No
Storage Types
SDHC, SDXC, Secure Digital
Total Megapixels
16.60
Usb
USB 2.0 (480 Mbit/sec)
Video Capture
—
Viewfinder
None
Weight
190 g
White Balance Presets
6
Wireless
—
Year
2011

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Pentax Optio RZ18 cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.