CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Olympus Stylus Tough 8000

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Olympus Stylus Tough 8000

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh; phân khúc ban đầu chưa được xác minhTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
DC 1233Lumix DMC-FT3Lumix DMC-S1EasyShare M583
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Người dùng vẫn tìm Olympus Stylus Tough 8000 để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2009 · Ra mắt khoảng 17 năm trước
Cảm biến
6,08 × 4,56 mm CCD
Độ phân giải hiệu dụng
12 MP
Ống kính
28 - 102 mm
Zoom
3.6×
Trọng lượng
182 g
Pin
Lithium-Ion BLS-1 rechargeable battery Pin Li-ion
Lưu trữ
Bộ nhớ trong
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Hữu ích để nhận diện mẫu và nghiên cứu thông số; mức phù hợp tùy tình trạng, ống kính và chủ thể.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
7,6 mm

Đường chéo cảm biến

√(6,08² + 4,56²) = 7,6 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
28 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

6,08 × 4,56 ≈ 28 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
1,52 µm

Khoảng cách điểm ảnh

6,08 ÷ 4.000 × 1000 = 1,52 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
2,31 µm²

Vùng pixel

1,52² = 2,31 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
43,28 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

12 MP ÷ 28 mm² ≈ 43,28 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

6,08 × 4,56 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
12 MP
Tổng số pixel
—
cảm biến
6,08 × 4,56 mm CCD
Độ phân giải được tính toán
4.000 × 3.000
Hình ảnh tối đa
3.968 × 2.976
Hệ số crop
5,69

Tiếp xúc và xem

ISO
64–1.600
Kính ngắm
không có
Hiển thị
2,7 trong / 230.000 chấm
Ngàm ống kính
—

Video & lưu trữ

Video tối đa
—
Phương tiện lưu trữ
Bộ nhớ trong
Pin
Lithium-Ion BLS-1 rechargeable battery Pin Li-ion

Thân hình

cân nặng
182 g
Kích thước
95 × 62 × 22 mm
Năm phát hành
2009

Wikidata

Aperture Priority
No
Battery
Lithium-Ion BLS-1 rechargeable battery
Brand
Olympus
Built In Flash
✓
Crop Factor
5.69
Depth Of Field
simulate →
Digital Zoom
Yes
Dimensions
95 x 62 x 22 mm
Exposure Compensation
±2 EV (in 1/3 EV steps)
External Flash
—
Focal Length 35mm Equiv
28 - 102 mm
Gps
—
Hdmi
—
Iso
Auto, 64, 100, 200, 400, 800, 1600, High Auto
Macro Focus Range
2 cm
Manual Focus
—
Max Aperture
f3.5 - f5.1
Max Aperture 35mm Equiv
f19.9 - f29
Max Image Resolution
3968 x 2976
Max Shutter Speed
1/2000 sec
Megapixels
12.00
Metering
Multi, Center-weighted, Spot
Min Shutter Speed
1/4 sec
Model
Stylus Tough 8000
Normal Focus Range
50 cm
Optical Zoom
3.6x
Raw Support
—
Screen Resolution
230,000 dots
Screen Size
2.7"
Sensor Resolution
3995 x 3004
Sensor Size
1/2.33" (~ 6.08 x 4.56 mm)
Sensor Type
CCD
Shutter Priority
No
Storage Types
xD Picture Card, microSD Card, Internal
Usb
USB 2.0 (480 Mbit/sec)
Video Capture
—
Viewfinder
None
Weight
182 g
White Balance Presets
7
Wireless
—
Year
2009

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Olympus Stylus Tough 8000 cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.