CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Nokia Lumia 1020

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Nokia Lumia 1020

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh; phân khúc ban đầu chưa được xác minhTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
PowerShot N100PowerShot S200808 PureViewXQ2
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Người dùng vẫn tìm Nokia Lumia 1020 để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2013 · Ra mắt khoảng 13 năm trước
Cảm biến
8,64 × 6 mm CMOS
Độ phân giải hiệu dụng
41,33 MP
Ống kính
27 mm
Zoom
—
Trọng lượng
158 g
Pin
BV-5XW
Lưu trữ
32 GB on-board memory
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Có thể phù hợp với người chụp cả ảnh và video sau khi kiểm tra AF, giới hạn ghi và ống kính sẵn có.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.
  • Thử quay video, micrô, chống rung và các cổng sẽ dùng.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
10,52 mm

Đường chéo cảm biến

√(8,64² + 6²) = 10,52 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
52 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

8,64 × 6 ≈ 52 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
1,12 µm

Khoảng cách điểm ảnh

8,64 ÷ 7.715 × 1000 = 1,12 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
1,25 µm²

Vùng pixel

1,12² = 1,25 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
79,73 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

41,33 MP ÷ 52 mm² ≈ 79,73 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

8,64 × 6 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
41,33 MP
Tổng số pixel
—
cảm biến
8,64 × 6 mm CMOS
Độ phân giải được tính toán
7.715 × 5.357
Hình ảnh tối đa
7.136 × 5.360
Hệ số crop
4,11

Tiếp xúc và xem

ISO
100–3.200
Kính ngắm
—
Hiển thị
4,5 trong / 1.280 chấm
Ngàm ống kính
—

Video & lưu trữ

Video tối đa
1.920 × 1.080
Phương tiện lưu trữ
32 GB on-board memory
Pin
BV-5XW

Thân hình

cân nặng
158 g
Kích thước
130,4 × 71,4 × 10,4 mm
Năm phát hành
2013

DigicamDB

Aperture Priority
No
Battery
BV-5XW
Brand
Nokia
Built In Flash
✓
Crop Factor
4.11
Digital Zoom
Yes
Dimensions
130.4 x 71.4 x 10.4 mm
Exposure Compensation
±3 EV (in 1/3 EV steps)
External Flash
—
Focal Length 35mm Equiv
27 mm
Gps
✓
Hdmi
—
Iso
100, 200, 400, 800, 1600, 3200
Macro Focus Range
15 cm
Manual Focus
—
Max Aperture
f2.2
Max Aperture 35mm Equiv
f9
Max Image Resolution
7136 x 5360
Max Shutter Speed
1/16000 sec
Max Video Resolution
1920x1080 (30p)
Megapixels
41.33
Metering
—
Min Shutter Speed
4 sec
Model
Lumia 1020
Normal Focus Range
—
Optical Zoom
—
Raw Support
—
Screen Resolution
1280 x 768 dots
Screen Size
4,5"
Sensor Resolution
7714 x 5357
Sensor Size
8.64 x 6 mm
Sensor Type
CMOS
Shutter Priority
No
Storage Types
32 GB on-board memory
Usb
USB 2.0 (480 Mbit/sec)
Video Capture
✓
Viewfinder
—
Weight
158 g
White Balance Presets
4
Wireless
✓
Year
2013

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Nokia Lumia 1020 cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.