CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Nikon D3100

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Nikon D3100

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh ống kính rờiTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
D5200EOS 60DaEOS MD7100
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Nikon D3100 vẫn được chủ sở hữu và người mua máy cũ nghiên cứu để kiểm tra hệ máy cũ, khả năng tương thích ống kính và thông số.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2010 · Ra mắt khoảng 16 năm trước
Cảm biến
23,1 × 15,4 mm CMOS
Độ phân giải hiệu dụng
14,2 MP
Ống kính
—
Zoom
—
Trọng lượng
505 g
Pin
Lithium-Ion EN-EL14 rechargeable battery Pin Li-ion
Lưu trữ
SDHC, SDXC, Secure Digital
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Có thể phù hợp với người đã dùng hệ máy, người mua máy cũ tiết kiệm hoặc đã có ống kính tương thích.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Kiểm tra ngàm và màn trập; hỏi số lần chụp nếu máy có ghi nhận.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.
  • Thử quay video, micrô, chống rung và các cổng sẽ dùng.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
27,76 mm

Đường chéo cảm biến

√(23,1² + 15,4²) = 27,76 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
356 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

23,1 × 15,4 ≈ 356 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
5,01 µm

Khoảng cách điểm ảnh

23,1 ÷ 4.615 × 1000 = 5,01 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
25,05 µm²

Vùng pixel

5,01² = 25,05 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
3,99 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

14,2 MP ÷ 356 mm² ≈ 3,99 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

23,1 × 15,4 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
14,2 MP
Tổng số pixel
14,8 MP
cảm biến
23,1 × 15,4 mm CMOS
Độ phân giải được tính toán
4.615 × 3.077
Hình ảnh tối đa
4.608 × 3.072
Hệ số crop
1,56

Tiếp xúc và xem

ISO
100–12.800
Kính ngắm
Kính ngắm quang học
Hiển thị
3 trong / 230.000 chấm
Ngàm ống kính
Nikon F

Video & lưu trữ

Video tối đa
1.920 × 1.080
Phương tiện lưu trữ
SDHC, SDXC, Secure Digital
Pin
Lithium-Ion EN-EL14 rechargeable battery Pin Li-ion

Thân hình

cân nặng
505 g
Kích thước
124 × 96 × 75 mm
Năm phát hành
2010

Nikon Our Product History

Aperture Priority
Yes
Battery
Lithium-Ion EN-EL14 rechargeable battery
Brand
Nikon
Built In Flash
✓
Crop Factor
1.56
Depth Of Field
simulate →
Digital Zoom
No
Dimensions
124 x 96 x 75 mm
Effective Megapixels
14.20
Exposure Compensation
±5 EV (in 1/3 EV steps)
External Flash
✓
Focal Length 35mm Equiv
—
Gps
—
Hdmi
✓
Iso
Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 (12800 with boost)
Macro Focus Range
—
Manual Focus
✓
Max Aperture
—
Max Aperture 35mm Equiv
n/a
Max Image Resolution
4608 x 3072
Max Shutter Speed
1/4000 sec
Max Video Resolution
1920x1080 (24p)
Metering
Multi, Center-weighted, Average
Min Shutter Speed
30 sec
Model
D3100
Normal Focus Range
—
Optical Zoom
—
Raw Support
✓
Screen Resolution
230,000 dots
Screen Size
3"
Sensor Resolution
4616 x 3077
Sensor Size
23.1 x 15.4 mm
Sensor Type
CMOS
Shutter Priority
Yes
Storage Types
SDHC, SDXC, Secure Digital
Total Megapixels
14.80
Usb
USB 2.0 (480 Mbit/sec)
Video Capture
✓
Viewfinder
Optical (pentamirror)
Weight
505 g
White Balance Presets
12
Wireless
—
Year
2010

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Nikon D3100 cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.