CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Leica M8

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Leica M8

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh; phân khúc ban đầu chưa được xác minhTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
M8.2Digilux 3D60D90
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Người dùng vẫn tìm Leica M8 để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2006 · Ra mắt khoảng 20 năm trước
Cảm biến
27 × 18 mm CCD
Độ phân giải hiệu dụng
10,3 MP
Ống kính
—
Zoom
—
Trọng lượng
591 g
Pin
Lithium-Ion rechargeable Pin Li-ion
Lưu trữ
Secure Digital
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Hữu ích để nhận diện mẫu và nghiên cứu thông số; mức phù hợp tùy tình trạng, ống kính và chủ thể.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
32,45 mm

Đường chéo cảm biến

√(27² + 18²) = 32,45 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
486 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

27 × 18 ≈ 486 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
6,87 µm

Khoảng cách điểm ảnh

27 ÷ 3.931 × 1000 = 6,87 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
47,18 µm²

Vùng pixel

6,87² = 47,18 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
2,12 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

10,3 MP ÷ 486 mm² ≈ 2,12 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

27 × 18 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
10,3 MP
Tổng số pixel
10,3 MP
cảm biến
27 × 18 mm CCD
Độ phân giải được tính toán
3.931 × 2.620
Hình ảnh tối đa
3.936 × 2.630
Hệ số crop
1,33

Tiếp xúc và xem

ISO
160–2.500
Kính ngắm
Kính ngắm quang học
Hiển thị
2,5 trong / 230.000 chấm
Ngàm ống kính
—

Video & lưu trữ

Video tối đa
—
Phương tiện lưu trữ
Secure Digital
Pin
Lithium-Ion rechargeable Pin Li-ion

Thân hình

cân nặng
591 g
Kích thước
139 × 80 × 37 mm
Năm phát hành
2006

Wikidata

Aperture Priority
Yes
Battery
Lithium-Ion rechargeable
Brand
Leica
Built In Flash
—
Crop Factor
1.33
Depth Of Field
simulate →
Digital Zoom
No
Dimensions
139 x 80 x 37 mm
Effective Megapixels
10.30
Exposure Compensation
±3 EV (in 1/3 EV steps)
External Flash
✓
Focal Length 35mm Equiv
—
Gps
—
Hdmi
—
Iso
160, 320, 640, 1250, 2500
Macro Focus Range
—
Manual Focus
✓
Max Aperture
—
Max Aperture 35mm Equiv
n/a
Max Image Resolution
3936 x 2630
Max Shutter Speed
1/8000 sec
Metering
Centre weighted, Multi-segment, Spot
Min Shutter Speed
8 sec
Model
M8
Normal Focus Range
—
Optical Zoom
—
Raw Support
—
Screen Resolution
230,000 dots
Screen Size
2.5"
Sensor Resolution
3930 x 2620
Sensor Size
27 x 18 mm
Sensor Type
CCD
Shutter Priority
No
Storage Types
Secure Digital
Total Megapixels
10.30
Usb
USB 2.0 (480 Mbit/sec)
Video Capture
—
Viewfinder
Optical (rangefinder)
Weight
591 g
White Balance Presets
6
Wireless
—
Year
2006

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Leica M8 cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.