CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Kodak PixPro AZ362

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Kodak PixPro AZ362

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh; phân khúc ban đầu chưa được xác minhTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
PixPro AZ521PixPro AZ251PixPro AZ361PixPro FZ151
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Người dùng vẫn tìm Kodak PixPro AZ362 để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2013 · Ra mắt khoảng 13 năm trước
Cảm biến
6,16 × 4,62 mm CMOS
Độ phân giải hiệu dụng
16,38 MP
Ống kính
24 - 864 mm
Zoom
36×
Trọng lượng
416 g
Pin
Rechargeable Li-ion Battery LB-060 Pin Li-ion
Lưu trữ
SD/SDHC
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Hữu ích để nhận diện mẫu và nghiên cứu thông số; mức phù hợp tùy tình trạng, ống kính và chủ thể.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
7,7 mm

Đường chéo cảm biến

√(6,16² + 4,62²) = 7,7 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
28 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

6,16 × 4,62 ≈ 28 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
1,32 µm

Khoảng cách điểm ảnh

6,16 ÷ 4.673 × 1000 = 1,32 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
1,74 µm²

Vùng pixel

1,32² = 1,74 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
57,56 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

16,38 MP ÷ 28 mm² ≈ 57,56 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

6,16 × 4,62 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
16,38 MP
Tổng số pixel
16,79 MP
cảm biến
6,16 × 4,62 mm CMOS
Độ phân giải được tính toán
4.673 × 3.505
Hình ảnh tối đa
4.608 × 3.456
Hệ số crop
5,62

Tiếp xúc và xem

ISO
100–3.200
Kính ngắm
không có
Hiển thị
3 trong / 460.000 chấm
Ngàm ống kính
—

Video & lưu trữ

Video tối đa
—
Phương tiện lưu trữ
SD/SDHC
Pin
Rechargeable Li-ion Battery LB-060 Pin Li-ion

Thân hình

cân nặng
416 g
Kích thước
112,7 × 81,6 × 76 mm
Năm phát hành
2013

Wikidata

Aperture Priority
Yes
Battery
Rechargeable Li-ion Battery LB-060
Brand
Kodak
Built In Flash
✓
Crop Factor
5.62
Depth Of Field
simulate →
Digital Zoom
Yes
Dimensions
112.7 x 81.6 x 76 mm
Effective Megapixels
16.38
Exposure Compensation
±3 EV (in 1/3 EV steps)
External Flash
—
Focal Length 35mm Equiv
24 - 864 mm
Gps
—
Hdmi
—
Iso
Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200
Macro Focus Range
5 cm
Manual Focus
—
Max Aperture
f2.9 - f5.7
Max Aperture 35mm Equiv
f16.3 - f32
Max Image Resolution
4608 x 3456
Max Shutter Speed
1/2000 sec
Metering
Multi, Center-weighted, Spot
Min Shutter Speed
30 sec
Model
PixPro AZ362
Normal Focus Range
60 cm
Optical Zoom
36x
Raw Support
—
Screen Resolution
460,000 dots
Screen Size
3"
Sensor Resolution
4667 x 3509
Sensor Size
1/2.3" (~ 6.16 x 4.62 mm)
Sensor Type
CMOS
Shutter Priority
Yes
Storage Types
SD/SDHC
Total Megapixels
16.79
Usb
USB 2.0 (480 Mbit/sec)
Video Capture
—
Viewfinder
None
Weight
416 g
White Balance Presets
6
Wireless
—
Year
2013

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Kodak PixPro AZ362 cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.