CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Fujifilm X100V

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Fujifilm X100V

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh ống kính liền, cảm biến lớnTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
XF10X100FX70X100VI
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Người dùng vẫn tìm Fujifilm X100V để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2020 · Ra mắt khoảng 6 năm trước
Cảm biến
23,5 × 15,6 mm CMOS
Độ phân giải hiệu dụng
26,1 MP
Ống kính
35 mm
Zoom
1×
Trọng lượng
478 g
Pin
NP-W126S lithium-ion battery Pin Li-ion
Lưu trữ
SD/SDHC/SDXC
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Có thể phù hợp với người chụp cả ảnh và video sau khi kiểm tra AF, giới hạn ghi và ống kính sẵn có.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Thử lấy nét và zoom toàn dải; kiểm tra mờ, mốc, xước và lỗi ống kính.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Thử quay video, micrô, chống rung và các cổng sẽ dùng.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
28,21 mm

Đường chéo cảm biến

√(23,5² + 15,6²) = 28,21 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
367 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

23,5 × 15,6 ≈ 367 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
3,75 µm

Khoảng cách điểm ảnh

23,5 ÷ 6.270 × 1000 = 3,75 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
14,05 µm²

Vùng pixel

3,75² = 14,05 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
7,12 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

26,1 MP ÷ 367 mm² ≈ 7,12 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

23,5 × 15,6 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
26,1 MP
Tổng số pixel
—
cảm biến
23,5 × 15,6 mm CMOS
Độ phân giải được tính toán
6.270 × 4.162
Hình ảnh tối đa
6.240 × 4.160
Hệ số crop
1,53

Tiếp xúc và xem

ISO
80–51.200
Kính ngắm
Optical / EVF
Hiển thị
3 trong / 1.620.000 chấm
Ngàm ống kính
Ống kính cố định

Video & lưu trữ

Video tối đa
4.096 × 2.160
Phương tiện lưu trữ
SD/SDHC/SDXC
Pin
NP-W126S lithium-ion battery Pin Li-ion

Thân hình

cân nặng
478 g
Kích thước
128 × 74,8 × 53,3 mm
Năm phát hành
2020

Fujifilm Online Manuals

Aperture Priority
Yes
Battery
NP-W126S lithium-ion battery
Brand
Fujifilm
Built In Flash
✓
Crop Factor
1.53
Digital Zoom
Yes
Dimensions
128 x 74.8 x 53.3 mm
Exposure Compensation
±5 EV (in 1/3 EV steps)
External Flash
✓
Focal Length 35mm Equiv
35 mm
Gps
—
Hdmi
✓
Iso
Auto, 160-12800 (expandable to 80-51200)
Macro Focus Range
10 cm
Manual Focus
✓
Max Aperture
f2.0
Max Aperture 35mm Equiv
f3.1
Max Image Resolution
6240 x 4160
Max Shutter Speed
1/32000 sec
Max Video Resolution
4096x2160 (30p/​25p/​24p)
Megapixels
26.10
Metering
Multi, Center-weighted, Average, Spot
Min Shutter Speed
30 sec
Model
X100V
Normal Focus Range
80 cm
Optical Zoom
1x
Raw Support
✓
Screen Resolution
1,620,000 dots
Screen Size
3"
Sensor Resolution
6277 x 4157
Sensor Size
23.5 x 15.6 mm
Sensor Type
CMOS
Shutter Priority
Yes
Storage Types
SD/SDHC/SDXC
Usb
USB 3.0 (5 GBit/sec)
Video Capture
✓
Viewfinder
Electronic and Optical (tunnel)
Weight
478 g
White Balance Presets
7
Wireless
✓
Year
2020

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Fujifilm X100V cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.