CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Fujifilm FinePix S3200

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Fujifilm FinePix S3200

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh; phân khúc ban đầu chưa được xác minhTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
FinePix S4500FinePix Z110FinePix JZ100FinePix XP100
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Người dùng vẫn tìm Fujifilm FinePix S3200 để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2011 · Ra mắt khoảng 15 năm trước
Cảm biến
6,16 × 4,62 mm CCD
Độ phân giải hiệu dụng
14 MP
Ống kính
24 - 576 mm
Zoom
24×
Trọng lượng
540 g
Pin
4 x Alkaline batteries
Lưu trữ
SDHC, Secure Digital
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Hữu ích để nhận diện mẫu và nghiên cứu thông số; mức phù hợp tùy tình trạng, ống kính và chủ thể.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
7,7 mm

Đường chéo cảm biến

√(6,16² + 4,62²) = 7,7 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
28 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

6,16 × 4,62 ≈ 28 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
1,43 µm

Khoảng cách điểm ảnh

6,16 ÷ 4.320 × 1000 = 1,43 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
2,03 µm²

Vùng pixel

1,43² = 2,03 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
49,19 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

14 MP ÷ 28 mm² ≈ 49,19 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

6,16 × 4,62 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
14 MP
Tổng số pixel
—
cảm biến
6,16 × 4,62 mm CCD
Độ phân giải được tính toán
4.320 × 3.240
Hình ảnh tối đa
4.288 × 3.216
Hệ số crop
5,62

Tiếp xúc và xem

ISO
100–6.400
Kính ngắm
Kính ngắm điện tử
Hiển thị
3 trong / 230.000 chấm
Ngàm ống kính
—

Video & lưu trữ

Video tối đa
—
Phương tiện lưu trữ
SDHC, Secure Digital
Pin
4 x Alkaline batteries

Thân hình

cân nặng
540 g
Kích thước
118 × 81 × 100 mm
Năm phát hành
2011

Wikidata

Aperture Priority
Yes
Battery
4 x Alkaline batteries
Brand
Fujifilm
Built In Flash
✓
Crop Factor
5.62
Depth Of Field
simulate →
Digital Zoom
Yes
Dimensions
118 x 81 x 100 mm
Exposure Compensation
±2 EV (in 1/3 EV steps)
External Flash
—
Focal Length 35mm Equiv
24 - 576 mm
Gps
—
Hdmi
—
Iso
Auto, 100, 200, 300, 400, 800, 1600, (3200, 6400 with boost)
Macro Focus Range
2 cm
Manual Focus
—
Max Aperture
f3.1 - f5.9
Max Aperture 35mm Equiv
f17.4 - f33.2
Max Image Resolution
4288 x 3216
Max Shutter Speed
1/2000 sec
Megapixels
14.00
Metering
TTL 256-zones metering
Min Shutter Speed
8 sec
Model
FinePix S3200
Normal Focus Range
40 cm
Optical Zoom
24x
Raw Support
—
Screen Resolution
230,000 dots
Screen Size
3"
Sensor Resolution
4315 x 3244
Sensor Size
1/2.3" (~ 6.16 x 4.62 mm)
Sensor Type
CCD
Shutter Priority
Yes
Storage Types
SDHC, Secure Digital
Usb
USB 2.0 (480 Mbit/sec)
Video Capture
—
Viewfinder
Electronic
Weight
540 g
White Balance Presets
6
Wireless
—
Year
2011

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Fujifilm FinePix S3200 cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.